海原 Hǎi yuán 海原 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海原 trong tiếng Việt huyện Haiyuan ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan