Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海原

Hǎi yuán

海原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海原 trong tiếng Việt

huyện Haiyuan ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ

Tra từ liên quan