Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害羞

hài xiū

害羞 là gì?

害羞 [hài xiū] có nghĩa là nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害羞 trong tiếng Việt

  1. nhút nhát
  2. ngại ngùng
  3. xấu hổ

Cách đọc và ghi nhớ 害羞

害羞 được đọc là hài xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan