海嵎
biến thể của 海隅[hai3 yu2]
biến thể của 海隅[hai3 yu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quần đảo Channel
›海岭hǎi lǐngdãy núi giữa đại dương
›海峡时报Hǎi xiá Shí bàoThời báo Eo biển
›海州Hǎi zhōuquận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của…
›海峡两岸关系协会Hǎi xiá Liǎng àn Guān xi Xié huìHiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)
›海州区Hǎi zhōu qūquận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của…
›海巡hǎi xúnlực lượng bảo vệ bờ biển
›海峡hǎi xiáeo biển; kênh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.