Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈啾

hā jiū

哈啾 là gì?

哈啾 [hā jiū] có nghĩa là (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈啾 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 哈啾

哈啾 được đọc là hā jiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan