Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海鸟海鳥

hǎi niǎo

海鸟 là gì?

海鸟 [hǎi niǎo] có nghĩa là chim biển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海鸟 trong tiếng Việt

chim biển

Cách đọc và ghi nhớ 海鸟

海鸟 được đọc là hǎi niǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim biển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan