害怕
sợ hãi; lo sợ
sợ hãi; lo sợ
害怕 thường mang nghĩa “sợ hãi; lo sợ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 害怕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gây ra hoặc dẫn đến điều gì đó xấu
›害月子hài yuè ziốm nghén (khi mang thai)
›害喜hài xǐphản ứng khi mang thai bằng cách ốm nghén hoặc thèm ăn mạnh một số món
›害死hài sǐgiết; gây tử vong; làm ai đó chết
›害命hài mìnggiết người; sát hại
›害兽hài shòusâu bọ; động vật có hại
›害口hài kǒuxem 害喜[hai4 xi3]
›害病hài bìngbị ốm; mắc bệnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.