Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海日

hǎi rì

海日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海日 trong tiếng Việt

mặt trời trên biển

Tra từ liên quan