骇人听闻駭人聽聞 hài rén tīng wén 骇人听闻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骇人听闻 trong tiếng Việt sốckinh hoàngtàn áckhủng khiếp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan