Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骇人听闻駭人聽聞

hài rén tīng wén

骇人听闻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骇人听闻 trong tiếng Việt

  1. sốc
  2. kinh hoàng
  3. tàn ác
  4. khủng khiếp
Tra từ liên quan