Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海鞘

hǎi qiào

海鞘 là gì?

海鞘 [hǎi qiào] có nghĩa là Ascidiacea; hải tiêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海鞘 trong tiếng Việt

  1. Ascidiacea
  2. hải tiêu

Cách đọc và ghi nhớ 海鞘

海鞘 được đọc là hǎi qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ascidiacea; hải tiêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan