海鞘 là gì?
海鞘 [hǎi qiào] có nghĩa là Ascidiacea; hải tiêu.
Nghĩa của từ 海鞘 trong tiếng Việt
- Ascidiacea
- hải tiêu
Cách đọc và ghi nhớ 海鞘
海鞘 được đọc là hǎi qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ascidiacea; hải tiêu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .