海内海內 hǎi nèi 海内 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海内 trong tiếng Việt toàn thế giới; khắp mọi nơi; mọi thứ dưới ánh mặt trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan