Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海内海內

hǎi nèi

海内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海内 trong tiếng Việt

toàn thế giới; khắp mọi nơi; mọi thứ dưới ánh mặt trời

Tra từ liên quan