Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海蚀海蝕

hǎi shí

海蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海蚀 trong tiếng Việt

xói mòn bờ biển; mài mòn biển

Tra từ liên quan