海尼根 Hǎi ní gēn 海尼根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海尼根 trong tiếng Việt Heineken (công ty bia Hà Lan); xem thêm 喜力[Xi3 li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan