Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海上运动海上運動

hǎi shàng yùn dòng

海上运动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海上运动 trong tiếng Việt

các môn thể thao trên mặt nước (thuyền buồm, lướt ván buồm, v.v.)

Tra từ liên quan