Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害群之马害群之馬

hài qún zhī mǎ

害群之马 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害群之马 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: con ngựa gây họa cho cả đàn (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: kẻ gây rối
  3. ngựa đen
  4. người làm hỏng chuyện
Tra từ liên quan