Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害人虫害人蟲

hài rén chóng

害人虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害人虫 trong tiếng Việt

côn trùng gây hại; kẻ làm điều ác

Tra từ liên quan