Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
害人之心不可有,防人之心不可无害人之心不可有,防人之心不可無

hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú

害人之心不可有,防人之心不可无 là gì?

害人之心不可有,防人之心不可无 [hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú] có nghĩa là không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ).

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 害人之心不可有,防人之心不可无 trong tiếng Việt

không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 害人之心不可有,防人之心不可无

害人之心不可有,防人之心不可无 được đọc là hài rén zhī xīn bù kě yǒu , fáng rén zhī xīn bù kě wú, gồm 15 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan