海南州 Hǎi nán zhōu 海南州 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海南州 trong tiếng Việt xem 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan