Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孩奴

hái nú

孩奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孩奴 trong tiếng Việt

"nô lệ của con cái", cha mẹ làm việc chăm chỉ, làm mọi thứ để đảm bảo sự khỏe mạnh và hạnh phúc của con, mà không quan tâm đến nhu cầu của bản thân

Tra từ liên quan