Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
公告
gōng gào

đăng thông báo; thông báo

Cụm từ
功高不赏
gōng gāo bù shǎng

công lao lớn đến mức không thể đền đáp (thành ngữ); thành tựu vô giá

Thành ngữ
功高盖主
gōng gāo gài zhǔ

nghĩa đen: thành tựu của một người lấn át quyền uy của quân chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: có tầm ảnh hưởng lớn đến mức cạnh tranh với lãnh đạo

Thành ngữ
功高望重
gōng gāo wàng zhòng

công lao to lớn và tiền đồ xứng đáng (thành ngữ)

Thành ngữ
贡高我慢
gòng gāo wǒ màn

ngạo mạn và kiêu căng

Cụm từ
贡嘎县
Gòng gá xiàn

huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
公合
gōng gě

decilit

Cụm từ
公公
gōng gong

bố chồng; cha chồng; ông; ông cụ; (cách gọi cũ cho thái giám)

Cụm từ
公共
gōng gòng

công cộng; chung; công

Cụm từ
共工
Gòng gōng

Thần Nước

Cụm từ
公共安全罪
gōng gòng ān quán zuì

tội xâm phạm trật tự công cộng

Cụm từ
公共财产
gōng gòng cái chǎn

tài sản công cộng

Cụm từ
公共场所
gōng gòng chǎng suǒ

nơi công cộng

Cụm từ
公共道德
gōng gòng dào dé

đạo đức công cộng; đạo đức xã hội

Cụm từ
公共关系
gōng gòng guān xì

quan hệ công chúng

Cụm từ
公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
公共交通
gōng gòng jiāo tōng

giao thông công cộng; vận tải hành khách công cộng

Cụm từ
公共假期
gōng gòng jià qī

kỳ nghỉ lễ chung

Cụm từ
公共开支
gōng gòng kāi zhī

chi tiêu công cộng

Cụm từ
公共零点
gōng gòng líng diǎn

nghiệm chung (của hệ phương trình)

Cụm từ
公共汽车
gōng gòng qì chē

xe buýt; LT:輛|辆[liang4],班[ban1]

Cụm từ
公共汽车站
gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt; nhà ga xe buýt

Cụm từ
公共设施
gōng gòng shè shī

cơ sở hạ tầng; công trình công cộng

Cụm từ
公共事业
gōng gòng shì yè

tiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện

Cụm từ
公共团体
gōng gòng tuán tǐ

tổ chức công cộng

Cụm từ
公共卫生
gōng gòng wèi shēng

y tế công cộng

Cụm từ
公共行政
gōng gòng xíng zhèng

hành chính công

Cụm từ
公共休息室
gōng gòng xiū xī shì

phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Cụm từ
公共知识分子
gōng gòng zhī shi fèn zǐ

trí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)

Cụm từ
公共秩序
gōng gòng zhì xù

trật tự công cộng

Cụm từ