Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归公歸公

guī gōng

归公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归公 trong tiếng Việt

trưng dụng; tiếp quản cho nhà nước

Tra từ liên quan