鬼火绿鬼火綠 guǐ huǒ lǜ 鬼火绿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼火绿 trong tiếng Việt (phương ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan