Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼火绿鬼火綠

guǐ huǒ lǜ

鬼火绿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼火绿 trong tiếng Việt

(phương ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ

Tra từ liên quan