规矩准绳規矩準繩
规矩准绳 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 规矩准绳 trong tiếng Việt
compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực; tiêu chí
compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực; tiêu chí