Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规划人员規劃人員

guī huà rén yuán

规划人员 là gì?

规划人员 [guī huà rén yuán] có nghĩa là nhà hoạch định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规划人员 trong tiếng Việt

nhà hoạch định

Cách đọc và ghi nhớ 规划人员

规划人员 được đọc là guī huà rén yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà hoạch định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan