Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规戒規戒

guī jiè

规戒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规戒 trong tiếng Việt

biến thể của 規誡|规诫[gui1 jie4]

Tra từ liên quan