Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桂冠

guì guān

桂冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桂冠 trong tiếng Việt

vòng nguyệt quế (như biểu tượng của chiến thắng hoặc công trạng)

Tra từ liên quan