Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼混

guǐ hùn

鬼混 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼混 trong tiếng Việt

la cà; lang thang; sống không mục đích

Tra từ liên quan