Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼火

guǐ huǒ

鬼火 là gì?

鬼火 [guǐ huǒ] có nghĩa là ma trơi; đèn lồng ma.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼火 trong tiếng Việt

  1. ma trơi
  2. đèn lồng ma

Cách đọc và ghi nhớ 鬼火

鬼火 được đọc là guǐ huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ma trơi; đèn lồng ma”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan