鬼火 là gì?
鬼火 [guǐ huǒ] có nghĩa là ma trơi; đèn lồng ma.
Nghĩa của từ 鬼火 trong tiếng Việt
- ma trơi
- đèn lồng ma
Cách đọc và ghi nhớ 鬼火
鬼火 được đọc là guǐ huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ma trơi; đèn lồng ma”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .