归根结柢歸根結柢 guī gēn jié dǐ 归根结柢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归根结柢 trong tiếng Việt biến thể của 歸根結底|归根结底[gui1 gen1 jie2 di3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan