Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归根结柢歸根結柢

guī gēn jié dǐ

归根结柢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归根结柢 trong tiếng Việt

biến thể của 歸根結底|归根结底[gui1 gen1 jie2 di3]

Tra từ liên quan