Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼画符鬼畫符

guǐ huà fú

鬼画符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼画符 trong tiếng Việt

chữ viết khó đọc; viết nguệch ngoạc; (bóng) lời nói đạo đức giả

Tra từ liên quan