鬼画符鬼畫符 guǐ huà fú 鬼画符 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼画符 trong tiếng Việt chữ viết khó đọc; viết nguệch ngoạc; (bóng) lời nói đạo đức giả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan