鬼话鬼話 guǐ huà 鬼话 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鬼话 trong tiếng Việt lời nói dốilời giả dốivô nghĩaLT:篇[pian1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan