Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归根结蒂歸根結蒂

guī gēn jié dì

归根结蒂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归根结蒂 trong tiếng Việt

cuối cùng; phân tích cuối cùng; sau tất cả; khi mọi thứ đã xong xuôi

Tra từ liên quan