归根结蒂歸根結蒂 guī gēn jié dì 归根结蒂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归根结蒂 trong tiếng Việt cuối cùng; phân tích cuối cùng; sau tất cả; khi mọi thứ đã xong xuôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan