Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规谏規諫

guī jiàn

规谏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规谏 trong tiếng Việt

can gián; cảnh báo nghiêm túc (đặc biệt trong văn viết cổ điển); khuyên răn

Tra từ liên quan