Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规诲規誨

guī huì

规诲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规诲 trong tiếng Việt

  1. khuyên bảo
  2. dạy dỗ
Tra từ liên quan