Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅灰石

guī huī shí

硅灰石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅灰石 trong tiếng Việt

wollastonite CaSiO3

Tra từ liên quan