硅灰石 guī huī shí 硅灰石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 硅灰石 trong tiếng Việt wollastonite CaSiO3 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan