Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼鬼祟祟

guǐ guǐ suì suì

鬼鬼祟祟 là gì?

鬼鬼祟祟 [guǐ guǐ suì suì] có nghĩa là lén lút; bí mật; vụng trộm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼鬼祟祟 trong tiếng Việt

  1. lén lút
  2. bí mật
  3. vụng trộm

Cách đọc và ghi nhớ 鬼鬼祟祟

鬼鬼祟祟 được đọc là guǐ guǐ suì suì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lén lút; bí mật; vụng trộm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan