Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归结歸結

guī jié

归结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归结 trong tiếng Việt

  1. tóm lại
  2. kết luận
  3. tóm tắt
  4. kết thúc (của một câu chuyện, v.v.)
Tra từ liên quan