Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
公安县
Gōng ān xiàn

huyện Gong'an ở Jingzhou 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
拱坝
gǒng bà

đập vòng cung

Cụm từ
功败垂成
gōng bài chuí chéng

thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót; ngã ngựa ở rào cản cuối cùng; thất bại trong tầm tay chiến thắng

Thành ngữ
公办
gōng bàn

nhà nước điều hành

Cụm từ
公报
gōng bào

thông báo; bản tin; thông cáo chung

Cụm từ
拱抱
gǒng bào

bao bọc; bao quanh

Cụm từ
宫保鸡丁
gōng bǎo jī dīng

gà Kung Pao; món gà xào cay

Cụm từ
宫爆鸡丁
gōng bào jī dīng

gà gong bao; gà xào cay

Cụm từ
宫爆肉丁
gōng bào ròu dīng

thịt heo xào cay

Cụm từ
公报私仇
gōng bào sī chóu

lợi dụng công quyền để trả thù riêng

Cụm từ
弓背
gōng bèi

còng lưng; khom lưng; uốn cong lưng (lên)

Cụm từ
公倍式
gōng bèi shì

biểu thức bội chung

Cụm từ
公倍数
gōng bèi shù

bội số chung

Cụm từ
宫本
Gōng běn

Miyamoto (họ Nhật Bản)

Cụm từ
工笔
gōng bǐ

công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết

Cụm từ
拱璧
gǒng bì

một món đồ ngọc tròn phẳng có lỗ ở giữa; bóng nghĩa: một bảo vật

Cụm từ
攻砭
gōng biān

thực hiện châm cứu

Cụm từ
公秉
gōng bǐng

kilolit

Cụm từ
工兵
gōng bīng

công binh

Cụm từ
公布
gōng bù

công bố; công khai; xuất bản

Cụm từ
唝吥
Gòng bù

tên cũ của tỉnh Kampot và thị trấn Kampot ở Campuchia, hiện nay viết là 貢布|贡布[Gong4 bu4]

Cụm từ
工部
Gōng Bù

Bộ Công (thời Trung Quốc phong kiến)

Cụm từ
贡布
Gòng bù

Kampot, thị trấn ở Campuchia, thủ phủ của tỉnh Kampot

Cụm từ
工布江达
Gōng bù jiāng dá

huyện Gongbo'gyamda, tiếng Tạng: Kong po rgya mda' rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
工布江达县
Gōng bù jiāng dá xiàn

huyện Gongbo'gyamda, tiếng Tạng: Kong po rgya mda' rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
功不可没
gōng bù kě mò

đóng góp không thể không ghi nhận (thành ngữ)

Thành ngữ
公布栏
gōng bù lán

bảng thông báo

Cụm từ
供不应求
gōng bù yìng qiú

cung không đáp ứng cầu

Cụm từ
公厕
gōng cè

nhà vệ sinh công cộng

Cụm từ
公测
gōng cè

(phát triển phần mềm) tiến hành kiểm thử beta

Cụm từ