Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股本回报率股本回報率

gǔ běn huí bào lǜ

股本回报率 là gì?

股本回报率 [gǔ běn huí bào lǜ] có nghĩa là tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股本回报率 trong tiếng Việt

tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Cách đọc và ghi nhớ 股本回报率

股本回报率 được đọc là gǔ běn huí bào lǜ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan