Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍煲

gū bāo

箍煲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍煲 trong tiếng Việt

hàn gắn chỗ rạn nứt (tiếng Quảng Đông)

Tra từ liên quan