Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤单孤單

gū dān

孤单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤单 trong tiếng Việt

  1. đơn độc
  2. cô đơn
  3. nỗi cô đơn
Tra từ liên quan