Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故步自封

gù bù zì fēng

故步自封 là gì?

故步自封 [gù bù zì fēng] có nghĩa là mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới; trì trệ và bảo thủ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故步自封 trong tiếng Việt

  1. mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ)
  2. từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
  3. trì trệ và bảo thủ

Cách đọc và ghi nhớ 故步自封

故步自封 được đọc là gù bù zì fēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới; trì trệ và bảo thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan