Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
估产估產

gū chǎn

估产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 估产 trong tiếng Việt

đánh giá; ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)

Tra từ liên quan