估产估產 gū chǎn 估产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 估产 trong tiếng Việt đánh giá; ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan