Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹄的鵠的

gǔ dì

鹄的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹄的 trong tiếng Việt

  1. hồng tâm
  2. mục tiêu
  3. mục đích
Tra từ liên quan