Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹄的鵠的

gǔ dì

鹄的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹄的 trong tiếng Việt

hồng tâm; mục tiêu; mục đích

Tra từ liên quan