Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍带箍帶

gū dài

箍带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍带 trong tiếng Việt

dây đai; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan