Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孤雌生殖

gū cí shēng zhí

孤雌生殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孤雌生殖 trong tiếng Việt

sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)

Tra từ liên quan