孤雌生殖 gū cí shēng zhí 孤雌生殖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孤雌生殖 trong tiếng Việt sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan