股本金比率 gǔ běn jīn bǐ lǜ 股本金比率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 股本金比率 trong tiếng Việt tỷ lệ vốn cổ phần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan