Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股本金比率

gǔ běn jīn bǐ lǜ

股本金比率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股本金比率 trong tiếng Việt

tỷ lệ vốn cổ phần

Tra từ liên quan