Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓吹

gǔ chuī

鼓吹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓吹 trong tiếng Việt

kích động cho; quảng bá nhiệt tình

Tra từ liên quan