谷仓 là gì?
谷仓 [gǔ cāng] có nghĩa là kho thóc.
Nghĩa của từ 谷仓 trong tiếng Việt
kho thóc
Cách đọc và ghi nhớ 谷仓
谷仓 được đọc là gǔ cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho thóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
谷仓 [gǔ cāng] có nghĩa là kho thóc.
kho thóc
谷仓 được đọc là gǔ cāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kho thóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .