Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故第

gù dì

故第 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故第 trong tiếng Việt

nơi ở trước đây

Tra từ liên quan