Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
功绩功績

gōng jì

功绩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 功绩 trong tiếng Việt

  1. chiến công
  2. đóng góp
  3. công lao và thành tựu
Tra từ liên quan